🥗
🍜

Cơm tấm sườn: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

Còn gọi: cơm sườn, cơm tấm

🍜 Món ăn chế biến ⚠️ Nhiều muối

Bữa no, đủ đạm và tinh bột.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của cơm tấm sườn

1 đĩa (≈ 400 g) cung cấp khoảng 620 kcal, tương đương 31% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

155

kcal · Năng lượng / 100 g

6,5

g · Đạm / 100 g

22

g · Tinh bột / 100 g

4,6

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 đĩa
Năng lượng155 kcal620 kcal
Đạm6,5 g26 g
Tinh bột22 g88 g
Chất béo4,6 g18,4 g
Chất xơ0,5 g2 g
Đường2,5 g10 g
Natri330 mg1.320 mg
Canxi15 mg60 mg
Sắt0,7 mg2,8 mg
Kali120 mg480 mg
Vitamin A10 µg40 µg
Vitamin C3 mg12 mg

Số liệu dinh dưỡng: Ước tính theo công thức phổ biến (tham khảo)

2. Cơm tấm sườn tốt cho cơ quan nào?

Tính theo 1 đĩa, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.

  • Cơ bắp & các môGiàu đạm · 52% nhu cầu

    Theo Harvard T.H. Chan, đạm là nguyên liệu xây dựng, sửa chữa cơ và mô.

  • MáuNguồn tốt sắt · 16% nhu cầu

    Theo NIH Office of Dietary Supplements, sắt dùng để tạo hemoglobin vận chuyển oxy từ phổi đi khắp cơ thể.

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Ăn kèm nhiều rau; chọn phần thịt nạc; giảm nước chấm, không uống hết nước dùng.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

Nhiều muối: 1 1 đĩa có khoảng 1320 mg natri (66% giới hạn WHO 2.000 mg/ngày) — ăn mặn kéo dài làm tăng huyết áp, hại tim mạch và thận. Nguồn

  • Sườn nướng tẩm đường, mỡ hành và nước mắm ngọt làm tăng calo, đường và muối. Thêm dưa leo, cà chua.
  • Nhiều món chứa nhiều muối (nước dùng, nước chấm, đồ kho) — WHO khuyến nghị < 2.000 mg natri/ngày.
  • Món chiên rán, nhiều mỡ làm tăng calo.

5. Ai nên dùng?

  • Người khoẻ mạnh, ăn với khẩu phần vừa phải trong chế độ ăn đa dạng.

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người tăng huyết áp, bệnh thận, tim mạch: giảm nước dùng, nước chấm, món kho mặn.

7. Cách chọn mua và bảo quản cơm tấm sườn

  • Chọn quán sạch, món được nấu chín và giữ nóng; tránh món sống, tái không đảm bảo vệ sinh.
  • Rau sống ăn kèm phải được rửa sạch dưới vòi nước.
  • Đồ mua mang về: ăn ngay hoặc cất tủ lạnh sớm, không để lâu ở nhiệt độ phòng; hâm nóng kỹ trước khi ăn.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.