Dầu ăn: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: dầu thực vật
🌱 Món chay
Cung cấp chất béo cần thiết, giúp hấp thu vitamin A, D, E, K. Dầu thực vật (không bão hoà) tốt hơn mỡ động vật.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của dầu ăn
1 thìa (≈ 10 g) cung cấp khoảng 88 kcal, tương đương 4% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
884
kcal · Năng lượng / 100 g
0
g · Đạm / 100 g
0
g · Tinh bột / 100 g
100
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 thìa |
|---|---|---|
| Năng lượng | 884 kcal | 88 kcal |
| Đạm | 0 g | 0 g |
| Tinh bột | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 100 g | 10 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 0 g | 0 g |
| Natri | 0 mg | 0 mg |
| Canxi | 0 mg | 0 mg |
| Sắt | 0 mg | 0 mg |
| Kali | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Dầu ăn tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Ưu tiên dầu thực vật; đong 1 thìa (≈ 90 kcal) cho mỗi món xào.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- WHO: tổng chất béo không quá 30% năng lượng; chất béo trans dưới 1%. Đong bằng thìa khi nấu.
- Chiên ngập dầu, dùng lại dầu chiên nhiều lần; chất béo trans (WHO: < 1% năng lượng).
5. Ai nên dùng?
- Dùng lượng nhỏ để nấu ăn.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tăng huyết áp, bệnh thận cần giảm muối; người tiểu đường cần giảm đường.
7. Cách chọn mua và bảo quản dầu ăn
- Đọc nhãn: so sánh natri giữa các loại nước mắm, nước tương; chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, còn hạn.
- Gia vị khô (ớt, tiêu, nghệ, gừng): bỏ loại mốc, đổi màu — gia vị cũng có thể nhiễm aflatoxin (WHO).
- Đậy kín, để nơi khô, mát, tránh ánh nắng.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.