Đường: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: đường kính
🌱 Món chay
Tạo vị ngọt.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của đường
1 thìa (≈ 10 g) cung cấp khoảng 39 kcal, tương đương 2% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
387
kcal · Năng lượng / 100 g
0
g · Đạm / 100 g
100
g · Tinh bột / 100 g
0
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 thìa |
|---|---|---|
| Năng lượng | 387 kcal | 39 kcal |
| Đạm | 0 g | 0 g |
| Tinh bột | 100 g | 10 g |
| Chất béo | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 100 g | 10 g |
| Natri | 1 mg | 0 mg |
| Canxi | 1 mg | 0 mg |
| Sắt | 0 mg | 0 mg |
| Kali | 2 mg | 0 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Đường tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Đong bằng thìa khi nấu; dùng rau thơm, tỏi, chanh để tạo vị thay bớt muối, đường.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- WHO khuyến nghị đường tự do dưới 10% năng lượng (≈ 50 g ở mức 2.000 kcal), tốt hơn nữa là dưới 5%.
- Đường tự do > 10% năng lượng làm tăng nguy cơ sâu răng, thừa cân.
5. Ai nên dùng?
- Dùng lượng nhỏ để nấu ăn.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tiểu đường, thừa cân; trẻ em nên hạn chế đồ ngọt.
7. Cách chọn mua và bảo quản đường
- Đọc nhãn: so sánh natri giữa các loại nước mắm, nước tương; chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, còn hạn.
- Gia vị khô (ớt, tiêu, nghệ, gừng): bỏ loại mốc, đổi màu — gia vị cũng có thể nhiễm aflatoxin (WHO).
- Đậy kín, để nơi khô, mát, tránh ánh nắng.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.