Gỏi cuốn: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: nem cuốn, cuốn tôm thịt
🍜 Món ăn chế biến
Nhiều rau, không chiên — lựa chọn nhẹ nhàng, gần với "1/2 đĩa là rau" của Harvard.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của gỏi cuốn
1 cuốn (≈ 60 g) cung cấp khoảng 60 kcal, tương đương 3% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
100
kcal · Năng lượng / 100 g
6,5
g · Đạm / 100 g
15
g · Tinh bột / 100 g
1,5
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 cuốn |
|---|---|---|
| Năng lượng | 100 kcal | 60 kcal |
| Đạm | 6,5 g | 3,9 g |
| Tinh bột | 15 g | 9 g |
| Chất béo | 1,5 g | 0,9 g |
| Chất xơ | 1 g | 0,6 g |
| Đường | 1 g | 0,6 g |
| Natri | 220 mg | 132 mg |
| Canxi | 20 mg | 12 mg |
| Sắt | 0,6 mg | 0,4 mg |
| Kali | 120 mg | 72 mg |
| Vitamin A | 40 µg | 24 µg |
| Vitamin C | 4 mg | 2 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Ước tính theo công thức phổ biến (tham khảo)
2. Gỏi cuốn tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Ăn kèm nhiều rau; chọn phần thịt nạc; giảm nước chấm, không uống hết nước dùng.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Nước chấm tương đậu phộng khá nhiều calo và muối.
- Nhiều món chứa nhiều muối (nước dùng, nước chấm, đồ kho) — WHO khuyến nghị < 2.000 mg natri/ngày.
- Món chiên rán, nhiều mỡ làm tăng calo.
5. Ai nên dùng?
- Người khoẻ mạnh, ăn với khẩu phần vừa phải trong chế độ ăn đa dạng.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tăng huyết áp, bệnh thận, tim mạch: giảm nước dùng, nước chấm, món kho mặn.
7. Cách chọn mua và bảo quản gỏi cuốn
- Chọn quán sạch, món được nấu chín và giữ nóng; tránh món sống, tái không đảm bảo vệ sinh.
- Rau sống ăn kèm phải được rửa sạch dưới vòi nước.
- Đồ mua mang về: ăn ngay hoặc cất tủ lạnh sớm, không để lâu ở nhiệt độ phòng; hâm nóng kỹ trước khi ăn.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.