Mật ong: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
🌱 Món chay
⚠️ Nhiều đường
Tạo vị ngọt, chủ yếu là đường.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của mật ong
1 thìa (≈ 20 g) cung cấp khoảng 61 kcal, tương đương 3% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
304
kcal · Năng lượng / 100 g
0,3
g · Đạm / 100 g
82,4
g · Tinh bột / 100 g
0
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 thìa |
|---|---|---|
| Năng lượng | 304 kcal | 61 kcal |
| Đạm | 0,3 g | 0,1 g |
| Tinh bột | 82,4 g | 16,5 g |
| Chất béo | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0,2 g | 0 g |
| Đường | 82,1 g | 16,4 g |
| Natri | 4 mg | 1 mg |
| Canxi | 6 mg | 1 mg |
| Sắt | 0,4 mg | 0,1 mg |
| Kali | 52 mg | 10 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 1 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Mật ong tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Dùng lượng nhỏ thay đường để tạo vị; vẫn tính vào đường tự do.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
Nhiều đường: 1 1 thìa có khoảng 16 g đường — WHO khuyến nghị đường tự do dưới 50 g/ngày (tốt hơn dưới 25 g). Nguồn
- Đường trong mật ong là "đường tự do" theo WHO. Không cho trẻ dưới 12 tháng tuổi (nguy cơ ngộ độc botulinum).
- WHO tính đường trong mật ong là "đường tự do" — dùng nhiều gây thừa năng lượng, sâu răng.
5. Ai nên dùng?
- Người lớn và trẻ từ 1 tuổi, dùng lượng nhỏ.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Trẻ dưới 12 tháng tuổi: TUYỆT ĐỐI không cho ăn mật ong (kể cả bôi núm vú giả) vì nguy cơ ngộ độc botulinum (CDC).
- Người tiểu đường, thừa cân.
7. Cách chọn mua và bảo quản mật ong
- Chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, còn hạn, đóng chai kín.
- Đậy kín, để nơi khô mát. Không dùng cho trẻ dưới 12 tháng — kể cả bôi lên núm vú giả.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.