🥗
🧂

Nước mắm: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

⚠️ Nhiều muối

Gia vị truyền thống, có đạm.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của nước mắm

1 thìa (≈ 10 g) cung cấp khoảng 4 kcal, tương đương 0% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

35

kcal · Năng lượng / 100 g

5,1

g · Đạm / 100 g

3,6

g · Tinh bột / 100 g

0

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 thìa
Năng lượng35 kcal4 kcal
Đạm5,1 g0,5 g
Tinh bột3,6 g0,4 g
Chất béo0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường3,6 g0,4 g
Natri7.720 mg772 mg
Canxi43 mg4 mg
Sắt0,8 mg0,1 mg
Kali288 mg29 mg
Vitamin A0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Nước mắm tốt cho cơ quan nào?

Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.

  • Ăn nhiều muối gây hại cho tim mạch và thận (WHO).

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Pha loãng nước chấm với chanh, tỏi, ớt; nêm sau khi nấu.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

Nhiều muối: 1 1 thìa có khoảng 772 mg natri (39% giới hạn WHO 2.000 mg/ngày) — ăn mặn kéo dài làm tăng huyết áp, hại tim mạch và thận. Nguồn

  • Rất nhiều muối: 1 thìa (10 g) ≈ 770 mg natri. WHO khuyến nghị dưới 2.000 mg natri (≈ 5 g muối) mỗi ngày.
  • 1 thìa (10 g) ≈ 770 mg natri; ăn mặn kéo dài làm tăng huyết áp, nguy cơ tim mạch, đột quỵ, bệnh thận.

5. Ai nên dùng?

  • Dùng lượng nhỏ để nấu ăn.

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người tăng huyết áp, bệnh tim, bệnh thận.

7. Cách chọn mua và bảo quản nước mắm

  • Đọc nhãn: so sánh natri giữa các loại nước mắm, nước tương; chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, còn hạn.
  • Gia vị khô (ớt, tiêu, nghệ, gừng): bỏ loại mốc, đổi màu — gia vị cũng có thể nhiễm aflatoxin (WHO).
  • Đậy kín, để nơi khô, mát, tránh ánh nắng.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.