Thịt kho trứng: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: thịt kho tàu
Món quen thuộc ngày Tết, nhiều đạm.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của thịt kho trứng
1 bát nhỏ (≈ 150 g) cung cấp khoảng 300 kcal, tương đương 15% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
200
kcal · Năng lượng / 100 g
13
g · Đạm / 100 g
4
g · Tinh bột / 100 g
15
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 bát nhỏ |
|---|---|---|
| Năng lượng | 200 kcal | 300 kcal |
| Đạm | 13 g | 19,5 g |
| Tinh bột | 4 g | 6 g |
| Chất béo | 15 g | 22,5 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 3,5 g | 5,3 g |
| Natri | 700 mg | 1.050 mg |
| Canxi | 25 mg | 38 mg |
| Sắt | 1,2 mg | 1,8 mg |
| Kali | 200 mg | 300 mg |
| Vitamin A | 60 µg | 90 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Ước tính theo công thức phổ biến (tham khảo)
2. Thịt kho trứng tốt cho cơ quan nào?
Tính theo 1 bát nhỏ, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.
-
Cơ bắp & các môGiàu đạm · 39% nhu cầu
Theo Harvard T.H. Chan, đạm là nguyên liệu xây dựng, sửa chữa cơ và mô.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Ăn kèm nhiều rau; chọn phần thịt nạc; giảm nước chấm, không uống hết nước dùng.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
Nhiều muối: 1 1 bát nhỏ có khoảng 1050 mg natri (53% giới hạn WHO 2.000 mg/ngày) — ăn mặn kéo dài làm tăng huyết áp, hại tim mạch và thận. Nguồn
- Nhiều mỡ, muối và đường. WHO khuyến nghị dưới 2.000 mg natri (≈ 5 g muối) mỗi ngày.
- Nhiều món chứa nhiều muối (nước dùng, nước chấm, đồ kho) — WHO khuyến nghị < 2.000 mg natri/ngày.
- Món chiên rán, nhiều mỡ làm tăng calo.
5. Ai nên dùng?
- Người khoẻ mạnh, ăn với khẩu phần vừa phải trong chế độ ăn đa dạng.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tăng huyết áp, bệnh thận, tim mạch: giảm nước dùng, nước chấm, món kho mặn.
7. Cách chọn mua và bảo quản thịt kho trứng
- Chọn quán sạch, món được nấu chín và giữ nóng; tránh món sống, tái không đảm bảo vệ sinh.
- Rau sống ăn kèm phải được rửa sạch dưới vòi nước.
- Đồ mua mang về: ăn ngay hoặc cất tủ lạnh sớm, không để lâu ở nhiệt độ phòng; hâm nóng kỹ trước khi ăn.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.