Tỏi: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
🌱 Món chay
Tạo hương vị, giúp giảm bớt muối mà món vẫn đậm đà.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của tỏi
1 3 tép (≈ 10 g) cung cấp khoảng 15 kcal, tương đương 1% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
149
kcal · Năng lượng / 100 g
6,4
g · Đạm / 100 g
33,1
g · Tinh bột / 100 g
0,5
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 3 tép |
|---|---|---|
| Năng lượng | 149 kcal | 15 kcal |
| Đạm | 6,4 g | 0,6 g |
| Tinh bột | 33,1 g | 3,3 g |
| Chất béo | 0,5 g | 0,1 g |
| Chất xơ | 2,1 g | 0,2 g |
| Đường | 1 g | 0,1 g |
| Natri | 17 mg | 2 mg |
| Canxi | 181 mg | 18 mg |
| Sắt | 1,7 mg | 0,2 mg |
| Kali | 401 mg | 40 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 31 mg | 3 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Tỏi tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Đong bằng thìa khi nấu; dùng rau thơm, tỏi, chanh để tạo vị thay bớt muối, đường.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Dùng quá tay làm tăng muối, đường hoặc chất béo trong bữa ăn.
5. Ai nên dùng?
- Dùng lượng nhỏ để nấu ăn.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tăng huyết áp, bệnh thận cần giảm muối; người tiểu đường cần giảm đường.
7. Cách chọn mua và bảo quản tỏi
- Đọc nhãn: so sánh natri giữa các loại nước mắm, nước tương; chọn sản phẩm rõ nguồn gốc, còn hạn.
- Gia vị khô (ớt, tiêu, nghệ, gừng): bỏ loại mốc, đổi màu — gia vị cũng có thể nhiễm aflatoxin (WHO).
- Đậy kín, để nơi khô, mát, tránh ánh nắng.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.