🥗
🥚

Trứng gà: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

Còn gọi: trứng gà luộc

🌱 Món chay

Đạm chất lượng cao, có choline, vitamin B12 và vitamin A.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của trứng gà

1 quả (≈ 50 g) cung cấp khoảng 78 kcal, tương đương 4% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

155

kcal · Năng lượng / 100 g

12,6

g · Đạm / 100 g

1,1

g · Tinh bột / 100 g

10,6

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 quả
Năng lượng155 kcal78 kcal
Đạm12,6 g6,3 g
Tinh bột1,1 g0,6 g
Chất béo10,6 g5,3 g
Chất xơ0 g0 g
Đường1,1 g0,6 g
Natri124 mg62 mg
Canxi50 mg25 mg
Sắt1,2 mg0,6 mg
Kali126 mg63 mg
Vitamin A160 µg80 µg
Vitamin C0 mg0 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Trứng gà tốt cho cơ quan nào?

Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Nấu chín kỹ trứng; chọn sữa và sữa chua không đường.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

  • Nấu chín kỹ, nhất là với trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai.
  • Trứng sống / lòng đào không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Sản phẩm sữa có đường chứa nhiều đường tự do.

5. Ai nên dùng?

  • Trẻ em, người cao tuổi, người tập luyện cần đạm chất lượng cao giá rẻ.

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người dị ứng trứng / đạm sữa; người bất dung nạp lactose (chọn loại không lactose, sữa chua).

7. Cách chọn mua và bảo quản trứng gà

  • Trứng: chọn quả vỏ sạch, không nứt; FDA khuyên mua trứng được giữ lạnh và bảo quản trong tủ lạnh, dùng trong 3 tuần để ngon nhất.
  • Nấu trứng đến khi cả lòng đỏ và lòng trắng đông lại.
  • Sữa: chọn sữa đã thanh trùng / tiệt trùng — WHO cảnh báo sữa tươi sống chưa xử lý nhiệt có liên quan đến ngộ độc thực phẩm.
  • Đọc nhãn: chọn loại không đường hoặc ít đường, xem hạn dùng; sữa thanh trùng và sữa chua giữ lạnh.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.