Bánh phở: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: phở tươi
🌱 Món chay
Tinh bột từ gạo.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của bánh phở
1 bát (≈ 200 g) cung cấp khoảng 282 kcal, tương đương 14% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
141
kcal · Năng lượng / 100 g
3,2
g · Đạm / 100 g
32,1
g · Tinh bột / 100 g
0,4
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 bát |
|---|---|---|
| Năng lượng | 141 kcal | 282 kcal |
| Đạm | 3,2 g | 6,4 g |
| Tinh bột | 32,1 g | 64,2 g |
| Chất béo | 0,4 g | 0,8 g |
| Chất xơ | 0,4 g | 0,8 g |
| Đường | 0 g | 0 g |
| Natri | 10 mg | 20 mg |
| Canxi | 10 mg | 20 mg |
| Sắt | 0,3 mg | 0,6 mg |
| Kali | 30 mg | 60 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Bánh phở tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch, ngô); tinh bột chiếm khoảng 1/4 đĩa ăn.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Ăn quá nhiều tinh bột tinh chế, ít rau dễ thừa năng lượng, tăng đường huyết nhanh.
5. Ai nên dùng?
- Mọi người — tinh bột là nguồn năng lượng chính (WHO: 45–75% năng lượng).
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tiểu đường: kiểm soát khẩu phần, ưu tiên loại nhiều chất xơ.
7. Cách chọn mua và bảo quản bánh phở
- Đọc nhãn: ưu tiên sản phẩm ghi "nguyên hạt" (gạo lứt, yến mạch nguyên hạt); bao bì kín, còn hạn.
- Kiểm tra gạo, ngô, hạt: loại bỏ hạt mốc, đổi màu, teo lép — có thể chứa độc tố vi nấm aflatoxin (WHO).
- Mua lượng vừa đủ, bảo quản nơi khô ráo, kín, không quá nóng, không có côn trùng.
- Cơm, bún, phở đã nấu: không để lâu ở nhiệt độ phòng; cất tủ lạnh sớm.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.