Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
8 kết quả
130 kcal/100g
Cơm trắng
cơm, cơm tẻ
2,7gĐạm
28,2gTinh bột
0,3gBéo
389 kcal/100g
Yến mạch
oats, yến mạch cán
16,9gĐạm
66,3gTinh bột
6,9gBéo
265 kcal/100g
Bánh mì
ổ bánh mì không nhân
9gĐạm
49gTinh bột
3,2gBéo
141 kcal/100g
Bánh phở
phở tươi
3,2gĐạm
32,1gTinh bột
0,4gBéo
110 kcal/100g
Bún tươi
bún
1,7gĐạm
25,7gTinh bột
0,1gBéo
112 kcal/100g
Cơm gạo lứt
gạo lứt
2,3gĐạm
23,5gTinh bột
0,8gBéo
96 kcal/100g
Ngô luộc
bắp luộc
3,4gĐạm
21gTinh bột
1,5gBéo
180 kcal/100g
Xôi trắng
xôi
4gĐạm
39gTinh bột
0,4gBéo