Bia: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
🌱 Món chay
Không có lợi ích dinh dưỡng đáng kể.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của bia
1 lon (≈ 330 g) cung cấp khoảng 142 kcal, tương đương 7% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
43
kcal · Năng lượng / 100 g
0,5
g · Đạm / 100 g
3,6
g · Tinh bột / 100 g
0
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 lon |
|---|---|---|
| Năng lượng | 43 kcal | 142 kcal |
| Đạm | 0,5 g | 1,7 g |
| Tinh bột | 3,6 g | 11,9 g |
| Chất béo | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 0 g | 0 g |
| Natri | 4 mg | 13 mg |
| Canxi | 4 mg | 13 mg |
| Sắt | 0 mg | 0 mg |
| Kali | 27 mg | 89 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Bia tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
- Không có lợi ích sức khoẻ được chứng minh; rượu bia gây hại cho gan, tim mạch và nhiều cơ quan.
3. Dùng thế nào là tốt?
- WHO: không có mức uống an toàn — nếu uống, càng ít càng tốt; không uống khi lái xe.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- WHO: không có mức uống rượu bia nào an toàn cho sức khoẻ. Không lái xe sau khi uống.
- Tăng nguy cơ nhiều loại ung thư ngay cả với lượng nhỏ; gây tai nạn, bệnh gan, nghiện.
- 1 lon 330 ml ≈ 140 kcal.
5. Ai nên dùng?
- Không khuyến khích ai bắt đầu uống vì lý do sức khoẻ.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Phụ nữ mang thai, trẻ vị thành niên, người lái xe, người dùng thuốc, người bệnh gan.
7. Cách chọn mua và bảo quản bia
- Nếu dùng: chọn sản phẩm có nhãn mác, nguồn gốc rõ ràng; không dùng rượu không rõ nguồn gốc.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.