Hạt điều: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: điều rang
🌱 Món chay
Chất béo không bão hoà, magiê, kẽm.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của hạt điều
1 nắm (≈ 30 g) cung cấp khoảng 172 kcal, tương đương 9% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
574
kcal · Năng lượng / 100 g
15,3
g · Đạm / 100 g
32,7
g · Tinh bột / 100 g
46,4
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 nắm |
|---|---|---|
| Năng lượng | 574 kcal | 172 kcal |
| Đạm | 15,3 g | 4,6 g |
| Tinh bột | 32,7 g | 9,8 g |
| Chất béo | 46,4 g | 13,9 g |
| Chất xơ | 3 g | 0,9 g |
| Đường | 5 g | 1,5 g |
| Natri | 16 mg | 5 mg |
| Canxi | 45 mg | 14 mg |
| Sắt | 6 mg | 1,8 mg |
| Kali | 565 mg | 170 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Hạt điều tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Dùng đậu, đậu phụ thay thịt vài bữa mỗi tuần; một nắm nhỏ hạt (≈ 30 g) làm bữa phụ.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Chọn loại không tẩm muối, ăn khoảng 1 nắm nhỏ.
- Hạt rang muối, tẩm đường, chiên dầu làm tăng muối và calo.
5. Ai nên dùng?
- Người ăn chay, người cần thêm đạm thực vật, chất xơ, chất béo tốt.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người dị ứng lạc, các loại hạt — tránh tuyệt đối.
7. Cách chọn mua và bảo quản hạt điều
- Chọn hạt khô, đều, không mốc, không đổi màu, không teo lép, không mùi dầu ôi; bỏ hạt mốc — lạc, đậu nành, các loại hạt có thể nhiễm aflatoxin, độc cho gan (WHO).
- Mua hạt mới, lượng vừa đủ; bảo quản khô ráo, kín, nơi mát.
- Chọn hạt rang không muối, không tẩm đường.
- Đậu phụ: chọn nơi bán giữ vệ sinh, bảo quản ngăn mát, dùng sớm.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.