Sữa đậu nành: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: sữa đậu
🌱 Món chay
Đạm thực vật, phù hợp người không uống được sữa bò.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của sữa đậu nành
1 ly (≈ 250 g) cung cấp khoảng 135 kcal, tương đương 7% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
54
kcal · Năng lượng / 100 g
3,3
g · Đạm / 100 g
6,3
g · Tinh bột / 100 g
1,8
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 ly |
|---|---|---|
| Năng lượng | 54 kcal | 135 kcal |
| Đạm | 3,3 g | 8,3 g |
| Tinh bột | 6,3 g | 15,8 g |
| Chất béo | 1,8 g | 4,5 g |
| Chất xơ | 0,6 g | 1,5 g |
| Đường | 4 g | 10 g |
| Natri | 51 mg | 128 mg |
| Canxi | 25 mg | 63 mg |
| Sắt | 0,6 mg | 1,5 mg |
| Kali | 118 mg | 295 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Sữa đậu nành tốt cho cơ quan nào?
Tính theo 1 ly, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.
-
Cơ bắp & các môNguồn tốt đạm · 17% nhu cầu
Theo Harvard T.H. Chan, đạm là nguyên liệu xây dựng, sửa chữa cơ và mô.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Chọn loại không đường hoặc ít đường; dùng thay sữa bò với người bất dung nạp lactose.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Loại có đường chứa thêm đường tự do — chọn loại ít hoặc không đường.
- Đồ uống có đường là nguồn đường tự do lớn, dễ thừa năng lượng.
5. Ai nên dùng?
- Uống theo nhu cầu, ưu tiên loại không đường.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người dị ứng đậu nành.
7. Cách chọn mua và bảo quản sữa đậu nành
- Đọc nhãn: chọn loại không đường hoặc ít đường (Bộ Y tế khuyên đọc nhãn dinh dưỡng khi chọn mua).
- Nước ép, sữa chưa thanh trùng có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm (WHO) — chọn sản phẩm đã xử lý nhiệt hoặc pha chế đảm bảo vệ sinh.
- Đá viên, nước pha phải từ nguồn nước sạch.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.