Trà xanh: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: nước chè xanh, trà
🌱 Món chay
Đồ uống gần như không calo; lượng caffeine khoảng một nửa so với cà phê.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của trà xanh
1 cốc (≈ 240 g) cung cấp khoảng 2 kcal, tương đương 0% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
1
kcal · Năng lượng / 100 g
0,2
g · Đạm / 100 g
0
g · Tinh bột / 100 g
0
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 cốc |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | 2 kcal |
| Đạm | 0,2 g | 0,5 g |
| Tinh bột | 0 g | 0 g |
| Chất béo | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 0 g | 0 g |
| Natri | 1 mg | 2 mg |
| Canxi | 0 mg | 0 mg |
| Sắt | 0 mg | 0 mg |
| Kali | 8 mg | 19 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Trà xanh tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
- Tim mạch: nghiên cứu quan sát ghi nhận uống 2–3 cốc trà mỗi ngày liên quan nguy cơ bệnh tim, đột quỵ thấp hơn; bằng chứng từ thử nghiệm còn hạn chế (Harvard, Cochrane).
3. Dùng thế nào là tốt?
- Pha loãng, không đường; 2–3 cốc mỗi ngày.
- Để nguội bớt trước khi uống (dưới 60°C).
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Không uống trà quá nóng (trên 65°C).
- Uống trà rất nóng (trên 65°C) được IARC xếp vào nhóm "có thể gây ung thư" (thực quản).
- Thêm đường, sữa làm tăng calo; trà đóng chai thường có đường.
- Có caffeine (khoảng một nửa so với cà phê) — uống tối dễ mất ngủ.
5. Ai nên dùng?
- Người lớn muốn thay đồ uống có đường bằng đồ uống không calo.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người nhạy cảm caffeine, mất ngủ; phụ nữ mang thai tính cả caffeine từ trà vào tổng 200 mg/ngày.
7. Cách chọn mua và bảo quản trà xanh
- Đọc nhãn: chọn loại không đường hoặc ít đường (Bộ Y tế khuyên đọc nhãn dinh dưỡng khi chọn mua).
- Nước ép, sữa chưa thanh trùng có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm (WHO) — chọn sản phẩm đã xử lý nhiệt hoặc pha chế đảm bảo vệ sinh.
- Đá viên, nước pha phải từ nguồn nước sạch.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.