Trứng vịt: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Có đạm, sắt và vitamin A.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của trứng vịt
1 quả (≈ 70 g) cung cấp khoảng 130 kcal, tương đương 6% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
185
kcal · Năng lượng / 100 g
13
g · Đạm / 100 g
1,5
g · Tinh bột / 100 g
14
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 quả |
|---|---|---|
| Năng lượng | 185 kcal | 130 kcal |
| Đạm | 13 g | 9,1 g |
| Tinh bột | 1,5 g | 1,1 g |
| Chất béo | 14 g | 9,8 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 0,9 g | 0,6 g |
| Natri | 146 mg | 102 mg |
| Canxi | 64 mg | 45 mg |
| Sắt | 2,7 mg | 1,9 mg |
| Kali | 222 mg | 155 mg |
| Vitamin A | 194 µg | 136 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Trứng vịt tốt cho cơ quan nào?
Tính theo 1 quả, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.
-
Cơ bắp & các môNguồn tốt đạm · 18% nhu cầu
Theo Harvard T.H. Chan, đạm là nguyên liệu xây dựng, sửa chữa cơ và mô.
-
Mắt, hệ miễn dịchNguồn tốt vitamin A · 15% nhu cầu
Theo NIH Office of Dietary Supplements, vitamin A có vai trò quan trọng với thị lực và miễn dịch.
Có trong danh sách: 👁️ Thực phẩm tốt cho mắt
3. Dùng thế nào là tốt?
- Nấu chín kỹ trứng; chọn sữa và sữa chua không đường.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Nhiều cholesterol hơn trứng gà; nấu chín kỹ.
- Trứng sống / lòng đào không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Sản phẩm sữa có đường chứa nhiều đường tự do.
5. Ai nên dùng?
- Trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai cần đạm và canxi.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người dị ứng trứng / đạm sữa; người bất dung nạp lactose (chọn loại không lactose, sữa chua).
7. Cách chọn mua và bảo quản trứng vịt
- Trứng: chọn quả vỏ sạch, không nứt; FDA khuyên mua trứng được giữ lạnh và bảo quản trong tủ lạnh, dùng trong 3 tuần để ngon nhất.
- Nấu trứng đến khi cả lòng đỏ và lòng trắng đông lại.
- Sữa: chọn sữa đã thanh trùng / tiệt trùng — WHO cảnh báo sữa tươi sống chưa xử lý nhiệt có liên quan đến ngộ độc thực phẩm.
- Đọc nhãn: chọn loại không đường hoặc ít đường, xem hạn dùng; sữa thanh trùng và sữa chua giữ lạnh.
📚 Nguồn tham khảo
- NIH Office of Dietary Supplements – Iron
- NIH Office of Dietary Supplements – Vitamin A and carotenoids
- NIH Office of Dietary Supplements – Calcium
- Harvard T.H. Chan – Protein
- FDA – What you need to know about egg safety
- WHO – Food safety (fact sheet)
- Viện Dinh dưỡng – Mười lời khuyên dinh dưỡng hợp lý đến năm 2030 (QĐ 3594/QĐ-BYT)
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.