Vừng: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: mè, vừng đen
🌱 Món chay
Rất giàu canxi và sắt.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của vừng
1 thìa (≈ 10 g) cung cấp khoảng 57 kcal, tương đương 3% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
573
kcal · Năng lượng / 100 g
17,7
g · Đạm / 100 g
23,4
g · Tinh bột / 100 g
49,7
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 thìa |
|---|---|---|
| Năng lượng | 573 kcal | 57 kcal |
| Đạm | 17,7 g | 1,8 g |
| Tinh bột | 23,4 g | 2,3 g |
| Chất béo | 49,7 g | 5 g |
| Chất xơ | 11,8 g | 1,2 g |
| Đường | 0,3 g | 0 g |
| Natri | 11 mg | 1 mg |
| Canxi | 975 mg | 98 mg |
| Sắt | 14,6 mg | 1,5 mg |
| Kali | 468 mg | 47 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Vừng tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Dùng đậu, đậu phụ thay thịt vài bữa mỗi tuần; một nắm nhỏ hạt (≈ 30 g) làm bữa phụ.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Nên giã hoặc xay để hấp thu tốt hơn.
- Hạt rang muối, tẩm đường, chiên dầu làm tăng muối và calo.
5. Ai nên dùng?
- Người ăn chay, người cần thêm đạm thực vật, chất xơ, chất béo tốt.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người dị ứng lạc, các loại hạt — tránh tuyệt đối.
7. Cách chọn mua và bảo quản vừng
- Chọn hạt khô, đều, không mốc, không đổi màu, không teo lép, không mùi dầu ôi; bỏ hạt mốc — lạc, đậu nành, các loại hạt có thể nhiễm aflatoxin, độc cho gan (WHO).
- Mua hạt mới, lượng vừa đủ; bảo quản khô ráo, kín, nơi mát.
- Chọn hạt rang không muối, không tẩm đường.
- Đậu phụ: chọn nơi bán giữ vệ sinh, bảo quản ngăn mát, dùng sớm.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.