🥗
🥤

Cà phê sữa đá: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

Còn gọi: cafe sữa, cà phê sữa

🌱 Món chay ⚠️ Nhiều đường

Tỉnh táo nhờ caffeine.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của cà phê sữa đá

1 ly (≈ 200 g) cung cấp khoảng 100 kcal, tương đương 5% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

50

kcal · Năng lượng / 100 g

1,2

g · Đạm / 100 g

8,5

g · Tinh bột / 100 g

1,3

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 ly
Năng lượng50 kcal100 kcal
Đạm1,2 g2,4 g
Tinh bột8,5 g17 g
Chất béo1,3 g2,6 g
Chất xơ0 g0 g
Đường8,5 g17 g
Natri20 mg40 mg
Canxi40 mg80 mg
Sắt0,1 mg0,2 mg
Kali90 mg180 mg
Vitamin A10 µg20 µg
Vitamin C0 mg0 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Cà phê sữa đá tốt cho cơ quan nào?

Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.

  • Thần kinh: caffeine giúp tỉnh táo; lợi ích tim mạch – chuyển hoá ghi nhận ở cà phê không đường, không nên áp cho cà phê nhiều đường.

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Thay sữa đặc bằng sữa tươi không đường hoặc giảm lượng sữa đặc.
  • Không quá 400 mg caffeine/ngày với người lớn khoẻ mạnh.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

Nhiều đường: 1 1 ly có khoảng 17 g đường — WHO khuyến nghị đường tự do dưới 50 g/ngày (tốt hơn dưới 25 g). Nguồn

  • EFSA: tới 400 mg caffeine/ngày là an toàn với người lớn khoẻ mạnh (phụ nữ mang thai: 200 mg). Sữa đặc chứa nhiều đường — WHO khuyến nghị đường tự do dưới 10% năng lượng (≈ 50 g ở mức 2.000 kcal), tốt hơn nữa là dưới 5%.
  • Sữa đặc rất nhiều đường — một ly lớn có thể chiếm phần lớn lượng đường tự do khuyến nghị trong ngày.
  • Uống muộn gây khó ngủ; liều cao gây bồn chồn, tim đập nhanh.

5. Ai nên dùng?

  • Người lớn khoẻ mạnh, uống thỉnh thoảng.

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Phụ nữ mang thai (≤ 200 mg caffeine/ngày), người tiểu đường, thừa cân, người nhạy cảm caffeine, trẻ em.

7. Cách chọn mua và bảo quản cà phê sữa đá

  • Đọc nhãn: chọn loại không đường hoặc ít đường (Bộ Y tế khuyên đọc nhãn dinh dưỡng khi chọn mua).
  • Nước ép, sữa chưa thanh trùng có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm (WHO) — chọn sản phẩm đã xử lý nhiệt hoặc pha chế đảm bảo vệ sinh.
  • Đá viên, nước pha phải từ nguồn nước sạch.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.