Cơm trắng: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: cơm, cơm tẻ
🌱 Món chay
Nguồn năng lượng chính của bữa ăn người Việt.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của cơm trắng
1 bát (≈ 150 g) cung cấp khoảng 195 kcal, tương đương 10% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
130
kcal · Năng lượng / 100 g
2,7
g · Đạm / 100 g
28,2
g · Tinh bột / 100 g
0,3
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 bát |
|---|---|---|
| Năng lượng | 130 kcal | 195 kcal |
| Đạm | 2,7 g | 4,1 g |
| Tinh bột | 28,2 g | 42,3 g |
| Chất béo | 0,3 g | 0,5 g |
| Chất xơ | 0,4 g | 0,6 g |
| Đường | 0,1 g | 0,2 g |
| Natri | 1 mg | 2 mg |
| Canxi | 10 mg | 15 mg |
| Sắt | 0,2 mg | 0,3 mg |
| Kali | 35 mg | 53 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Cơm trắng tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Khoảng 1 bát mỗi bữa với người cần giảm cân; thay một phần bằng gạo lứt, khoai lang.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Ngũ cốc tinh chế, ít chất xơ. Harvard khuyên ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt chiếm khoảng 1/4 đĩa ăn.
- Ăn quá nhiều tinh bột tinh chế, ít rau dễ thừa năng lượng, tăng đường huyết nhanh.
5. Ai nên dùng?
- Mọi người — tinh bột là nguồn năng lượng chính (WHO: 45–75% năng lượng).
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tiểu đường: kiểm soát khẩu phần, ưu tiên loại nhiều chất xơ.
7. Cách chọn mua và bảo quản cơm trắng
- Đọc nhãn: ưu tiên sản phẩm ghi "nguyên hạt" (gạo lứt, yến mạch nguyên hạt); bao bì kín, còn hạn.
- Kiểm tra gạo, ngô, hạt: loại bỏ hạt mốc, đổi màu, teo lép — có thể chứa độc tố vi nấm aflatoxin (WHO).
- Mua lượng vừa đủ, bảo quản nơi khô ráo, kín, không quá nóng, không có côn trùng.
- Cơm, bún, phở đã nấu: không để lâu ở nhiệt độ phòng; cất tủ lạnh sớm.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.