Cơm gạo lứt: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: gạo lứt
Ngũ cốc nguyên hạt: nhiều chất xơ hơn gạo trắng. Người lớn nên ăn 25–30 g chất xơ/ngày (WHO: ≥ 25 g).
1. Hàm lượng dinh dưỡng của cơm gạo lứt
1 bát (≈ 150 g) cung cấp khoảng 168 kcal, tương đương 8% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
112
kcal · Năng lượng / 100 g
2,3
g · Đạm / 100 g
23,5
g · Tinh bột / 100 g
0,8
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 bát |
|---|---|---|
| Năng lượng | 112 kcal | 168 kcal |
| Đạm | 2,3 g | 3,5 g |
| Tinh bột | 23,5 g | 35,3 g |
| Chất béo | 0,8 g | 1,2 g |
| Chất xơ | 1,8 g | 2,7 g |
| Đường | 0,4 g | 0,6 g |
| Natri | 5 mg | 8 mg |
| Canxi | 10 mg | 15 mg |
| Sắt | 0,4 mg | 0,6 mg |
| Kali | 79 mg | 119 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Cơm gạo lứt tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
Có trong danh sách: ❤️ Thực phẩm tốt cho tim mạch🫀 Thực phẩm tốt cho gan📉 Thực phẩm cho người tiểu đường🦶 Thực phẩm cho người bệnh gút🧈 Thực phẩm cho người mỡ máu (cholesterol) cao
3. Dùng thế nào là tốt?
- Thay dần cơm trắng; nhai kỹ, tăng chất xơ từ từ và uống đủ nước.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Tăng chất xơ từ từ và uống đủ nước để tránh đầy hơi.
- Ăn quá nhiều tinh bột tinh chế, ít rau dễ thừa năng lượng, tăng đường huyết nhanh.
5. Ai nên dùng?
- Mọi người — tinh bột là nguồn năng lượng chính (WHO: 45–75% năng lượng).
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tiêu hoá kém, đang viêm loét dạ dày – ruột: ăn lượng nhỏ, nấu mềm.
7. Cách chọn mua và bảo quản cơm gạo lứt
- Đọc nhãn: ưu tiên sản phẩm ghi "nguyên hạt" (gạo lứt, yến mạch nguyên hạt); bao bì kín, còn hạn.
- Kiểm tra gạo, ngô, hạt: loại bỏ hạt mốc, đổi màu, teo lép — có thể chứa độc tố vi nấm aflatoxin (WHO).
- Mua lượng vừa đủ, bảo quản nơi khô ráo, kín, không quá nóng, không có côn trùng.
- Cơm, bún, phở đã nấu: không để lâu ở nhiệt độ phòng; cất tủ lạnh sớm.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.