Nước mía: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
🌱 Món chay
⚠️ Nhiều đường
Giải khát, bù năng lượng nhanh.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của nước mía
1 ly (≈ 300 g) cung cấp khoảng 210 kcal, tương đương 11% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
70
kcal · Năng lượng / 100 g
0,2
g · Đạm / 100 g
18
g · Tinh bột / 100 g
0
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 ly |
|---|---|---|
| Năng lượng | 70 kcal | 210 kcal |
| Đạm | 0,2 g | 0,6 g |
| Tinh bột | 18 g | 54 g |
| Chất béo | 0 g | 0 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Đường | 17 g | 51 g |
| Natri | 5 mg | 15 mg |
| Canxi | 10 mg | 30 mg |
| Sắt | 0,3 mg | 0,9 mg |
| Kali | 30 mg | 90 mg |
| Vitamin A | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Nước mía tốt cho cơ quan nào?
Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.
3. Dùng thế nào là tốt?
- Uống ly nhỏ, thỉnh thoảng; nấu/ép đảm bảo vệ sinh.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
Nhiều đường: 1 1 ly có khoảng 51 g đường — WHO khuyến nghị đường tự do dưới 50 g/ngày (tốt hơn dưới 25 g). Nguồn
- Rất nhiều đường. WHO khuyến nghị đường tự do dưới 10% năng lượng (≈ 50 g ở mức 2.000 kcal), tốt hơn nữa là dưới 5%.
- Rất nhiều đường — dễ vượt mức đường tự do khuyến nghị.
5. Ai nên dùng?
- Uống theo nhu cầu, ưu tiên loại không đường.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tiểu đường, thừa cân.
7. Cách chọn mua và bảo quản nước mía
- Đọc nhãn: chọn loại không đường hoặc ít đường (Bộ Y tế khuyên đọc nhãn dinh dưỡng khi chọn mua).
- Nước ép, sữa chưa thanh trùng có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm (WHO) — chọn sản phẩm đã xử lý nhiệt hoặc pha chế đảm bảo vệ sinh.
- Đá viên, nước pha phải từ nguồn nước sạch.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.