🥗
🥤

Trà sữa trân châu: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

Còn gọi: trà sữa

🌱 Món chay ⚠️ Nhiều đường

Đồ uống giải khát.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của trà sữa trân châu

1 ly (≈ 500 g) cung cấp khoảng 400 kcal, tương đương 20% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

80

kcal · Năng lượng / 100 g

0,8

g · Đạm / 100 g

15

g · Tinh bột / 100 g

2

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 ly
Năng lượng80 kcal400 kcal
Đạm0,8 g4 g
Tinh bột15 g75 g
Chất béo2 g10 g
Chất xơ0,2 g1 g
Đường11 g55 g
Natri25 mg125 mg
Canxi30 mg150 mg
Sắt0,2 mg1 mg
Kali40 mg200 mg
Vitamin A10 µg50 µg
Vitamin C0 mg0 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Trà sữa trân châu tốt cho cơ quan nào?

Tính theo 1 ly, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.

  • Xương, răng, cơ & thần kinhNguồn tốt canxi · 15% nhu cầu

    Theo NIH Office of Dietary Supplements, canxi tạo độ cứng cho xương, răng; cần cho co cơ và dẫn truyền thần kinh.

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Chọn cỡ nhỏ, ít đường (30%), bỏ trân châu và kem; coi là đồ uống thỉnh thoảng.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

Nhiều đường: 1 1 ly có khoảng 55 g đường — WHO khuyến nghị đường tự do dưới 50 g/ngày (tốt hơn dưới 25 g). Nguồn

  • Một ly lớn có thể chứa lượng đường gần bằng hoặc vượt mức khuyến nghị cả ngày. WHO khuyến nghị đường tự do dưới 10% năng lượng (≈ 50 g ở mức 2.000 kcal), tốt hơn nữa là dưới 5%.
  • Một ly lớn có thể chứa lượng đường gần bằng hoặc vượt mức khuyến nghị cả ngày; trân châu thêm tinh bột.

5. Ai nên dùng?

  • Người khoẻ mạnh, thỉnh thoảng.

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người thừa cân, tiểu đường, trẻ em; người nhạy cảm caffeine (trà có caffeine).

7. Cách chọn mua và bảo quản trà sữa trân châu

  • Đọc nhãn: chọn loại không đường hoặc ít đường (Bộ Y tế khuyên đọc nhãn dinh dưỡng khi chọn mua).
  • Nước ép, sữa chưa thanh trùng có nguy cơ gây ngộ độc thực phẩm (WHO) — chọn sản phẩm đã xử lý nhiệt hoặc pha chế đảm bảo vệ sinh.
  • Đá viên, nước pha phải từ nguồn nước sạch.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.