🥗
🍚

Ngô luộc: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

Còn gọi: bắp luộc

🌱 Món chay

Ngũ cốc nguyên hạt, có chất xơ.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của ngô luộc

1 bắp (≈ 150 g) cung cấp khoảng 144 kcal, tương đương 7% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

96

kcal · Năng lượng / 100 g

3,4

g · Đạm / 100 g

21

g · Tinh bột / 100 g

1,5

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 bắp
Năng lượng96 kcal144 kcal
Đạm3,4 g5,1 g
Tinh bột21 g31,5 g
Chất béo1,5 g2,3 g
Chất xơ2,4 g3,6 g
Đường4,5 g6,8 g
Natri1 mg2 mg
Canxi3 mg5 mg
Sắt0,5 mg0,8 mg
Kali218 mg327 mg
Vitamin A9 µg14 µg
Vitamin C6 mg8 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Ngô luộc tốt cho cơ quan nào?

Trong 1 khẩu phần, không có vitamin hay khoáng chất nào đạt từ 15% nhu cầu tham khảo.

Có trong danh sách: ❤️ Thực phẩm tốt cho tim mạch🫀 Thực phẩm tốt cho gan🦶 Thực phẩm cho người bệnh gút🧈 Thực phẩm cho người mỡ máu (cholesterol) cao

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, yến mạch, ngô); tinh bột chiếm khoảng 1/4 đĩa ăn.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

  • Ăn quá nhiều tinh bột tinh chế, ít rau dễ thừa năng lượng, tăng đường huyết nhanh.

5. Ai nên dùng?

  • Mọi người — tinh bột là nguồn năng lượng chính (WHO: 45–75% năng lượng).

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người tiểu đường: kiểm soát khẩu phần, ưu tiên loại nhiều chất xơ.

7. Cách chọn mua và bảo quản ngô luộc

  • Đọc nhãn: ưu tiên sản phẩm ghi "nguyên hạt" (gạo lứt, yến mạch nguyên hạt); bao bì kín, còn hạn.
  • Kiểm tra gạo, ngô, hạt: loại bỏ hạt mốc, đổi màu, teo lép — có thể chứa độc tố vi nấm aflatoxin (WHO).
  • Mua lượng vừa đủ, bảo quản nơi khô ráo, kín, không quá nóng, không có côn trùng.
  • Cơm, bún, phở đã nấu: không để lâu ở nhiệt độ phòng; cất tủ lạnh sớm.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.