Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
13 kết quả
34 kcal/100g
Bông cải xanh
súp lơ xanh, broccoli
2,8gĐạm
6,6gTinh bột
0,4gBéo
86 kcal/100g
Khoai lang
khoai lang luộc
1,6gĐạm
20,1gTinh bột
0,1gBéo
25 kcal/100g
Rau muống
rau muống luộc
3,2gĐạm
2,5gTinh bột
0,1gBéo
26 kcal/100g
Bí đỏ
bí ngô
1gĐạm
6,5gTinh bột
0,1gBéo
18 kcal/100g
Cà chua
0,9gĐạm
3,9gTinh bột
0,2gBéo
41 kcal/100g
Cà rốt
0,9gĐạm
9,6gTinh bột
0,2gBéo
23 kcal/100g
Cải bó xôi
rau chân vịt, rau bina
2,9gĐạm
3,6gTinh bột
0,4gBéo
15 kcal/100g
Cải xanh
cải ngọt, cải cay
1,7gĐạm
2gTinh bột
0,2gBéo
15 kcal/100g
Dưa chuột
dưa leo
0,7gĐạm
3,6gTinh bột
0,1gBéo
30 kcal/100g
Giá đỗ
giá đậu xanh
3gĐạm
5,9gTinh bột
0,2gBéo
77 kcal/100g
Khoai tây
2gĐạm
17,5gTinh bột
0,1gBéo
17 kcal/100g
Mướp đắng
khổ qua
1gĐạm
3,7gTinh bột
0,2gBéo