Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
6 kết quả
118 kcal/100g
Thịt bò
thịt bò nạc, thăn bò
21gĐạm
0gTinh bột
3,8gBéo
120 kcal/100g
Ức gà
lườn gà, ức gà bỏ da
22,5gĐạm
0gTinh bột
2,6gBéo
230 kcal/100g
Sườn lợn
sườn heo, sườn non
17,9gĐạm
0gTinh bột
17,5gBéo
260 kcal/100g
Thịt ba chỉ
thịt ba rọi, thịt heo ba chỉ
16,5gĐạm
0gTinh bột
21,5gBéo
143 kcal/100g
Thịt lợn nạc
thịt heo nạc, thịt thăn
21gĐạm
0gTinh bột
6,3gBéo
190 kcal/100g
Đùi gà
má đùi gà có da
18gĐạm
0gTinh bột
13gBéo