Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
10 kết quả
89 kcal/100g
Chuối
chuối tiêu, chuối già
1,1gĐạm
22,8gTinh bột
0,3gBéo
68 kcal/100g
Ổi
2,6gĐạm
14,3gTinh bột
1gBéo
160 kcal/100g
Bơ
quả bơ, bơ sáp
2gĐạm
8,5gTinh bột
14,7gBéo
38 kcal/100g
Bưởi
0,8gĐạm
9,6gTinh bột
0gBéo
47 kcal/100g
Cam
0,9gĐạm
11,8gTinh bột
0,1gBéo
30 kcal/100g
Dưa hấu
0,6gĐạm
7,6gTinh bột
0,2gBéo
60 kcal/100g
Thanh long
1,2gĐạm
13gTinh bột
0,4gBéo
52 kcal/100g
Táo
táo tây
0,3gĐạm
13,8gTinh bột
0,2gBéo
60 kcal/100g
Xoài chín
xoài
0,8gĐạm
15gTinh bột
0,4gBéo
43 kcal/100g
Đu đủ chín
đu đủ
0,5gĐạm
10,8gTinh bột
0,3gBéo