Dưa hấu: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Nhiều nước, ít calo.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của dưa hấu
1 miếng (≈ 300 g) cung cấp khoảng 90 kcal, tương đương 5% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
30
kcal · Năng lượng / 100 g
0,6
g · Đạm / 100 g
7,6
g · Tinh bột / 100 g
0,2
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 miếng |
|---|---|---|
| Năng lượng | 30 kcal | 90 kcal |
| Đạm | 0,6 g | 1,8 g |
| Tinh bột | 7,6 g | 22,8 g |
| Chất béo | 0,2 g | 0,6 g |
| Chất xơ | 0,4 g | 1,2 g |
| Đường | 6,2 g | 18,6 g |
| Natri | 1 mg | 3 mg |
| Canxi | 7 mg | 21 mg |
| Sắt | 0,2 mg | 0,6 mg |
| Kali | 112 mg | 336 mg |
| Vitamin A | 28 µg | 84 µg |
| Vitamin C | 8 mg | 24 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Dưa hấu tốt cho cơ quan nào?
Tính theo 1 miếng, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.
-
Da & mô liên kết, hệ miễn dịchNguồn tốt vitamin C · 27% nhu cầu
Theo NIH Office of Dietary Supplements, vitamin C cần để tạo collagen (lành vết thương), hỗ trợ miễn dịch và giúp hấp thu sắt.
Có trong danh sách: 🛡️ Thực phẩm hỗ trợ miễn dịch và làn da🫀 Thực phẩm tốt cho gan🦶 Thực phẩm cho người bệnh gút⚖️ Thực phẩm hỗ trợ giảm cân
3. Dùng thế nào là tốt?
- Ăn nguyên quả thay vì uống nước ép — nước ép được WHO tính là "đường tự do".
- Dùng làm bữa phụ, tráng miệng thay bánh kẹo.
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Ăn vừa phải nếu cần kiểm soát đường huyết.
- Ăn quá nhiều loại ngọt cùng lúc làm tăng lượng đường nạp vào.
5. Ai nên dùng?
- Hầu hết mọi người; trẻ em và người lớn đều nên ăn trái cây hằng ngày.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người tiểu đường: chọn khẩu phần nhỏ, ưu tiên quả ít ngọt và theo dõi đường huyết.
7. Cách chọn mua và bảo quản dưa hấu
- Chọn quả không dập, không nứt, không có vết thối (FDA).
- Trái cây cắt sẵn chỉ mua khi được giữ lạnh; ăn ngay hoặc cất tủ lạnh.
- Rửa dưới vòi nước chảy trước khi gọt, cắt; quả vỏ cứng (dưa hấu, bưởi) chà sạch vỏ để dao không mang vi khuẩn vào ruột quả.
- Không rửa bằng xà phòng, nước rửa chén.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.