🥗
🍊

Ổi: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

🌱 Món chay

Một trong những loại quả giàu vitamin C nhất (người lớn cần 75–90 mg/ngày), nhiều chất xơ.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của ổi

1 quả (≈ 150 g) cung cấp khoảng 102 kcal, tương đương 5% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

68

kcal · Năng lượng / 100 g

2,6

g · Đạm / 100 g

14,3

g · Tinh bột / 100 g

1

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 quả
Năng lượng68 kcal102 kcal
Đạm2,6 g3,9 g
Tinh bột14,3 g21,5 g
Chất béo1 g1,5 g
Chất xơ5,4 g8,1 g
Đường8,9 g13,4 g
Natri2 mg3 mg
Canxi18 mg27 mg
Sắt0,3 mg0,5 mg
Kali417 mg626 mg
Vitamin A31 µg47 µg
Vitamin C228 mg342 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Ổi tốt cho cơ quan nào?

Tính theo 1 quả, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.

  • Da & mô liên kết, hệ miễn dịchGiàu vitamin C · 380% nhu cầu

    Theo NIH Office of Dietary Supplements, vitamin C cần để tạo collagen (lành vết thương), hỗ trợ miễn dịch và giúp hấp thu sắt.

  • Hệ tiêu hoá, tim mạch, đường huyếtGiàu chất xơ · 32% nhu cầu

    Theo Harvard T.H. Chan, chất xơ giúp tiêu hoá đều, no lâu, ổn định đường huyết, giảm nhẹ cholesterol LDL.

  • Tim, thận, cơ & thần kinhNguồn tốt kali · 18% nhu cầu

    Theo NIH Office of Dietary Supplements, kali cần cho chức năng tim, thận, co cơ, dẫn truyền thần kinh; đủ kali cùng ít natri có thể giúp hạ huyết áp.

Có trong danh sách: ❤️ Thực phẩm tốt cho tim mạch🩸 Thực phẩm cho người thiếu máu do thiếu sắt🫃 Thực phẩm tốt cho tiêu hoá🛡️ Thực phẩm hỗ trợ miễn dịch và làn da🫀 Thực phẩm tốt cho gan🩺 Thực phẩm cho người tăng huyết áp🦶 Thực phẩm cho người bệnh gút🧈 Thực phẩm cho người mỡ máu (cholesterol) cao👵 Thực phẩm cho người cao tuổi🧒 Thực phẩm cho trẻ em⚖️ Thực phẩm hỗ trợ giảm cân

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Ăn nguyên quả thay vì uống nước ép — nước ép được WHO tính là "đường tự do".
  • Dùng làm bữa phụ, tráng miệng thay bánh kẹo.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

  • Ăn nhiều ổi xanh có thể gây táo bón.
  • Ăn quá nhiều loại ngọt cùng lúc làm tăng lượng đường nạp vào.

5. Ai nên dùng?

  • Hầu hết mọi người; trẻ em và người lớn đều nên ăn trái cây hằng ngày.

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người tiểu đường: chọn khẩu phần nhỏ, ưu tiên quả ít ngọt và theo dõi đường huyết.

7. Cách chọn mua và bảo quản ổi

  • Chọn quả không dập, không nứt, không có vết thối (FDA).
  • Trái cây cắt sẵn chỉ mua khi được giữ lạnh; ăn ngay hoặc cất tủ lạnh.
  • Rửa dưới vòi nước chảy trước khi gọt, cắt; quả vỏ cứng (dưa hấu, bưởi) chà sạch vỏ để dao không mang vi khuẩn vào ruột quả.
  • Không rửa bằng xà phòng, nước rửa chén.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.