🥗
🐟

Cá basa: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

Còn gọi: cá tra phi lê

Đạm dễ tiêu, ít xương, giá phải chăng.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của cá basa

1 100 g (≈ 100 g) cung cấp khoảng 100 kcal, tương đương 5% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

100

kcal · Năng lượng / 100 g

16

g · Đạm / 100 g

0

g · Tinh bột / 100 g

4

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g100 g
Năng lượng100 kcal100 kcal
Đạm16 g16 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo4 g4 g
Chất xơ0 g0 g
Đường0 g0 g
Natri50 mg50 mg
Canxi10 mg10 mg
Sắt0,4 mg0,4 mg
Kali280 mg280 mg
Vitamin A10 µg10 µg
Vitamin C0 mg0 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Cá basa tốt cho cơ quan nào?

Tính theo 1 100 g, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.

  • Cơ bắp & các môGiàu đạm · 32% nhu cầu

    Theo Harvard T.H. Chan, đạm là nguyên liệu xây dựng, sửa chữa cơ và mô.

Có trong danh sách: ❤️ Thực phẩm tốt cho tim mạch💪 Thực phẩm giàu đạm cho cơ bắp📉 Thực phẩm cho người tiểu đường🤰 Thực phẩm cho phụ nữ mang thai👵 Thực phẩm cho người cao tuổi🧒 Thực phẩm cho trẻ em⚖️ Thực phẩm hỗ trợ giảm cân

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Bộ Y tế khuyên ưu tiên cá; ăn cá 2–3 lần mỗi tuần.
  • Hấp, luộc, kho, nướng thay vì chiên ngập dầu.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

  • Chọn nguồn rõ ràng, nấu chín.
  • Cá lớn, sống lâu (cá kiếm, cá mập, cá thu vua) tích luỹ thuỷ ngân.
  • Hải sản sống / tái không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ nhiễm khuẩn, ký sinh trùng.

5. Ai nên dùng?

  • Hầu hết mọi người; phụ nữ mang thai, cho con bú nên ăn 2–3 phần/tuần cá ít thuỷ ngân (FDA).

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người dị ứng hải sản.
  • Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: tránh cá nhiều thuỷ ngân.

7. Cách chọn mua và bảo quản cá basa

  • Chỉ mua cá được giữ lạnh hoặc bày trên lớp đá dày; màu sắc không phải dấu hiệu tươi (FDA).
  • Cá tươi: mùi nhẹ, không tanh nồng, không chua, không mùi khai; mắt trong và sáng; mang đỏ; thịt chắc, ấn vào đàn hồi trở lại.
  • Tôm, mực: thịt trong, màu ngọc trai, ít hoặc không có mùi.
  • Sò, nghêu, hến: bỏ con vỏ nứt vỡ; con sống sẽ khép vỏ khi gõ nhẹ.
  • Hải sản đông lạnh: không mua gói bị rách, có tuyết / tinh thể đá (dấu hiệu rã đông rồi cấp đông lại); thịt phải cứng.
  • Bảo quản ≤ 4°C và dùng trong 2 ngày, hoặc cấp đông. Rã đông trong ngăn mát qua đêm. Nấu chín ≥ 63°C — cá chín khi thịt đục, tách thớ dễ.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.