🥗
🍊

Táo: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng

Còn gọi: táo tây

🌱 Món chay

Có chất xơ; ăn cả vỏ (rửa sạch) để có nhiều chất xơ hơn.

1. Hàm lượng dinh dưỡng của táo

1 quả (≈ 180 g) cung cấp khoảng 94 kcal, tương đương 5% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.

52

kcal · Năng lượng / 100 g

0,3

g · Đạm / 100 g

13,8

g · Tinh bột / 100 g

0,2

g · Chất béo / 100 g

ChấtTrên 100 g1 quả
Năng lượng52 kcal94 kcal
Đạm0,3 g0,5 g
Tinh bột13,8 g24,8 g
Chất béo0,2 g0,4 g
Chất xơ2,4 g4,3 g
Đường10,4 g18,7 g
Natri1 mg2 mg
Canxi6 mg11 mg
Sắt0,1 mg0,2 mg
Kali107 mg193 mg
Vitamin A3 µg5 µg
Vitamin C5 mg8 mg

Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)

2. Táo tốt cho cơ quan nào?

Tính theo 1 quả, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.

  • Hệ tiêu hoá, tim mạch, đường huyếtNguồn tốt chất xơ · 17% nhu cầu

    Theo Harvard T.H. Chan, chất xơ giúp tiêu hoá đều, no lâu, ổn định đường huyết, giảm nhẹ cholesterol LDL.

Có trong danh sách: ❤️ Thực phẩm tốt cho tim mạch🫃 Thực phẩm tốt cho tiêu hoá🫀 Thực phẩm tốt cho gan🦶 Thực phẩm cho người bệnh gút🧈 Thực phẩm cho người mỡ máu (cholesterol) cao👵 Thực phẩm cho người cao tuổi⚖️ Thực phẩm hỗ trợ giảm cân

3. Dùng thế nào là tốt?

  • Ăn nguyên quả thay vì uống nước ép — nước ép được WHO tính là "đường tự do".
  • Dùng làm bữa phụ, tráng miệng thay bánh kẹo.

4. Dùng thế nào có thể gây hại?

  • Ăn quá nhiều loại ngọt cùng lúc làm tăng lượng đường nạp vào.

5. Ai nên dùng?

  • Hầu hết mọi người; trẻ em và người lớn đều nên ăn trái cây hằng ngày.

6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?

  • Người tiểu đường: chọn khẩu phần nhỏ, ưu tiên quả ít ngọt và theo dõi đường huyết.

7. Cách chọn mua và bảo quản táo

  • Chọn quả không dập, không nứt, không có vết thối (FDA).
  • Trái cây cắt sẵn chỉ mua khi được giữ lạnh; ăn ngay hoặc cất tủ lạnh.
  • Rửa dưới vòi nước chảy trước khi gọt, cắt; quả vỏ cứng (dưa hấu, bưởi) chà sạch vỏ để dao không mang vi khuẩn vào ruột quả.
  • Không rửa bằng xà phòng, nước rửa chén.

📚 Nguồn tham khảo

⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.