Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
85 kết quả
25 kcal/100g
Rau muống
rau muống luộc
3,2gĐạm
2,5gTinh bột
0,1gBéo
61 kcal/100g
Sữa chua không đường
yaourt, sữa chua
3,5gĐạm
4,7gTinh bột
3,3gBéo
118 kcal/100g
Thịt bò
thịt bò nạc, thăn bò
21gĐạm
0gTinh bột
3,8gBéo
155 kcal/100g
Trứng gà
trứng gà luộc
12,6gĐạm
1,1gTinh bột
10,6gBéo
389 kcal/100g
Yến mạch
oats, yến mạch cán
16,9gĐạm
66,3gTinh bột
6,9gBéo
95 kcal/100g
Đậu phụ
đậu hũ, tàu hũ
10,9gĐạm
0,7gTinh bột
5,4gBéo
68 kcal/100g
Ổi
2,6gĐạm
14,3gTinh bột
1gBéo
120 kcal/100g
Ức gà
lườn gà, ức gà bỏ da
22,5gĐạm
0gTinh bột
2,6gBéo
43 kcal/100g
Bia
0,5gĐạm
3,6gTinh bột
0gBéo
200 kcal/100g
Bánh chưng
5gĐạm
33gTinh bột
5,5gBéo
145 kcal/100g
Bánh cuốn
bánh cuốn nhân thịt
4,5gĐạm
24gTinh bột
3,4gBéo
265 kcal/100g
Bánh mì
ổ bánh mì không nhân
9gĐạm
49gTinh bột
3,2gBéo