Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
85 kết quả
41 kcal/100g
Cà rốt
0,9gĐạm
9,6gTinh bột
0,2gBéo
100 kcal/100g
Cá basa
cá tra phi lê
16gĐạm
0gTinh bột
4gBéo
170 kcal/100g
Cá kho tộ
cá kho, cá kho tiêu
16gĐạm
6gTinh bột
9gBéo
96 kcal/100g
Cá rô phi
cá điêu hồng
20gĐạm
0gTinh bột
1,7gBéo
180 kcal/100g
Cá thu
18,6gĐạm
0gTinh bột
11,5gBéo
112 kcal/100g
Cơm gạo lứt
gạo lứt
2,3gĐạm
23,5gTinh bột
0,8gBéo
23 kcal/100g
Cải bó xôi
rau chân vịt, rau bina
2,9gĐạm
3,6gTinh bột
0,4gBéo
15 kcal/100g
Cải xanh
cải ngọt, cải cay
1,7gĐạm
2gTinh bột
0,2gBéo
15 kcal/100g
Dưa chuột
dưa leo
0,7gĐạm
3,6gTinh bột
0,1gBéo
30 kcal/100g
Dưa hấu
0,6gĐạm
7,6gTinh bột
0,2gBéo
884 kcal/100g
Dầu ăn
dầu thực vật
0gĐạm
0gTinh bột
100gBéo
30 kcal/100g
Giá đỗ
giá đậu xanh
3gĐạm
5,9gTinh bột
0,2gBéo