Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
85 kết quả
141 kcal/100g
Bánh phở
phở tươi
3,2gĐạm
32,1gTinh bột
0,4gBéo
220 kcal/100g
Bánh xèo
6gĐạm
22gTinh bột
12gBéo
26 kcal/100g
Bí đỏ
bí ngô
1gĐạm
6,5gTinh bột
0,1gBéo
80 kcal/100g
Bún bò Huế
5gĐạm
9,5gTinh bột
2,5gBéo
110 kcal/100g
Bún tươi
bún
1,7gĐạm
25,7gTinh bột
0,1gBéo
160 kcal/100g
Bơ
quả bơ, bơ sáp
2gĐạm
8,5gTinh bột
14,7gBéo
38 kcal/100g
Bưởi
0,8gĐạm
9,6gTinh bột
0gBéo
47 kcal/100g
Cam
0,9gĐạm
11,8gTinh bột
0,1gBéo
35 kcal/100g
Canh chua cá
canh chua
3,5gĐạm
3,5gTinh bột
0,8gBéo
60 kcal/100g
Cháo gà
4gĐạm
8,5gTinh bột
1gBéo
250 kcal/100g
Chả giò
nem rán
9gĐạm
20gTinh bột
15gBéo
18 kcal/100g
Cà chua
0,9gĐạm
3,9gTinh bột
0,2gBéo