Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
85 kết quả
32 kcal/100g
Hành lá
hành hoa
1,8gĐạm
7,3gTinh bột
0,2gBéo
574 kcal/100g
Hạt điều
điều rang
15,3gĐạm
32,7gTinh bột
46,4gBéo
85 kcal/100g
Hủ tiếu Nam Vang
hủ tiếu
5gĐạm
11,5gTinh bột
2gBéo
77 kcal/100g
Khoai tây
2gĐạm
17,5gTinh bột
0,1gBéo
585 kcal/100g
Lạc rang
đậu phộng rang
23,7gĐạm
21,5gTinh bột
49,7gBéo
120 kcal/100g
Mì Quảng
6gĐạm
15gTinh bột
4gBéo
17 kcal/100g
Mướp đắng
khổ qua
1gĐạm
3,7gTinh bột
0,2gBéo
304 kcal/100g
Mật ong
0,3gĐạm
82,4gTinh bột
0gBéo
92 kcal/100g
Mực
mực ống
15,6gĐạm
3,1gTinh bột
1,4gBéo
96 kcal/100g
Ngô luộc
bắp luộc
3,4gĐạm
21gTinh bột
1,5gBéo
19 kcal/100g
Nước dừa
nước dừa tươi
0,7gĐạm
3,7gTinh bột
0,2gBéo
70 kcal/100g
Nước mía
0,2gĐạm
18gTinh bột
0gBéo