Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
85 kết quả
1 kcal/100g
Trà xanh
nước chè xanh, trà
0,2gĐạm
0gTinh bột
0gBéo
185 kcal/100g
Trứng vịt
13gĐạm
1,5gTinh bột
14gBéo
52 kcal/100g
Táo
táo tây
0,3gĐạm
13,8gTinh bột
0,2gBéo
82 kcal/100g
Tôm
tôm biển, tôm sú
17,6gĐạm
0,9gTinh bột
0,9gBéo
149 kcal/100g
Tỏi
6,4gĐạm
33,1gTinh bột
0,5gBéo
573 kcal/100g
Vừng
mè, vừng đen
17,7gĐạm
23,4gTinh bột
49,7gBéo
60 kcal/100g
Xoài chín
xoài
0,8gĐạm
15gTinh bột
0,4gBéo
180 kcal/100g
Xôi trắng
xôi
4gĐạm
39gTinh bột
0,4gBéo
43 kcal/100g
Đu đủ chín
đu đủ
0,5gĐạm
10,8gTinh bột
0,3gBéo
190 kcal/100g
Đùi gà
má đùi gà có da
18gĐạm
0gTinh bột
13gBéo
387 kcal/100g
Đường
đường kính
0gĐạm
100gTinh bột
0gBéo
328 kcal/100g
Đậu xanh
đỗ xanh (hạt khô)
23,4gĐạm
53,1gTinh bột
2,4gBéo