Thư viện thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng trên 100 g phần ăn được. Tìm không dấu cũng được (ví dụ: pho bo).
Tất cả
🥬 Rau củ
🍊 Trái cây
🍖 Thịt
🐟 Cá & hải sản
🥚 Trứng & sữa
🍚 Ngũ cốc & tinh bột
🥜 Đậu & hạt
🥤 Đồ uống
🧂 Dầu mỡ & gia vị
🍜 Món ăn Việt
85 kết quả
35 kcal/100g
Nước mắm
5,1gĐạm
3,6gTinh bột
0gBéo
80 kcal/100g
Phở gà
5,5gĐạm
10,5gTinh bột
1,7gBéo
23 kcal/100g
Rau dền
dền đỏ, dền cơm
2,5gĐạm
4gTinh bột
0,3gBéo
70 kcal/100g
Rau muống xào tỏi
rau muống xào
3gĐạm
3,5gTinh bột
5gBéo
230 kcal/100g
Sườn lợn
sườn heo, sườn non
17,9gĐạm
0gTinh bột
17,5gBéo
61 kcal/100g
Sữa tươi không đường
sữa bò tươi
3,2gĐạm
4,8gTinh bột
3,3gBéo
54 kcal/100g
Sữa đậu nành
sữa đậu
3,3gĐạm
6,3gTinh bột
1,8gBéo
60 kcal/100g
Thanh long
1,2gĐạm
13gTinh bột
0,4gBéo
260 kcal/100g
Thịt ba chỉ
thịt ba rọi, thịt heo ba chỉ
16,5gĐạm
0gTinh bột
21,5gBéo
200 kcal/100g
Thịt kho trứng
thịt kho tàu
13gĐạm
4gTinh bột
15gBéo
143 kcal/100g
Thịt lợn nạc
thịt heo nạc, thịt thăn
21gĐạm
0gTinh bột
6,3gBéo
80 kcal/100g
Trà sữa trân châu
trà sữa
0,8gĐạm
15gTinh bột
2gBéo