Rau dền: dinh dưỡng, lợi ích và cách dùng
Còn gọi: dền đỏ, dền cơm
Một trong những loại rau giàu canxi, kali và sắt không-heme.
1. Hàm lượng dinh dưỡng của rau dền
1 đĩa (≈ 200 g) cung cấp khoảng 46 kcal, tương đương 2% nhu cầu của người cần 2.000 kcal/ngày.
23
kcal · Năng lượng / 100 g
2,5
g · Đạm / 100 g
4
g · Tinh bột / 100 g
0,3
g · Chất béo / 100 g
| Chất | Trên 100 g | 1 đĩa |
|---|---|---|
| Năng lượng | 23 kcal | 46 kcal |
| Đạm | 2,5 g | 5 g |
| Tinh bột | 4 g | 8 g |
| Chất béo | 0,3 g | 0,6 g |
| Chất xơ | 2,2 g | 4,4 g |
| Đường | 0,3 g | 0,6 g |
| Natri | 20 mg | 40 mg |
| Canxi | 215 mg | 430 mg |
| Sắt | 2,3 mg | 4,6 mg |
| Kali | 611 mg | 1.222 mg |
| Vitamin A | 146 µg | 292 µg |
| Vitamin C | 43 mg | 86 mg |
Số liệu dinh dưỡng: Xấp xỉ theo Bảng thành phần thực phẩm VN / USDA (tham khảo)
2. Rau dền tốt cho cơ quan nào?
Tính theo 1 đĩa, so với nhu cầu tham khảo của người lớn. Chỉ liệt kê chất đạt từ 15% nhu cầu trở lên.
-
Da & mô liên kết, hệ miễn dịchGiàu vitamin C · 96% nhu cầu
Theo NIH Office of Dietary Supplements, vitamin C cần để tạo collagen (lành vết thương), hỗ trợ miễn dịch và giúp hấp thu sắt.
-
Xương, răng, cơ & thần kinhGiàu canxi · 43% nhu cầu
Theo NIH Office of Dietary Supplements, canxi tạo độ cứng cho xương, răng; cần cho co cơ và dẫn truyền thần kinh.
-
Tim, thận, cơ & thần kinhGiàu kali · 36% nhu cầu
Theo NIH Office of Dietary Supplements, kali cần cho chức năng tim, thận, co cơ, dẫn truyền thần kinh; đủ kali cùng ít natri có thể giúp hạ huyết áp.
-
Mắt, hệ miễn dịchGiàu vitamin A · 32% nhu cầu
Theo NIH Office of Dietary Supplements, vitamin A có vai trò quan trọng với thị lực và miễn dịch.
-
MáuNguồn tốt sắt · 26% nhu cầu
Theo NIH Office of Dietary Supplements, sắt dùng để tạo hemoglobin vận chuyển oxy từ phổi đi khắp cơ thể.
-
Hệ tiêu hoá, tim mạch, đường huyếtNguồn tốt chất xơ · 18% nhu cầu
Theo Harvard T.H. Chan, chất xơ giúp tiêu hoá đều, no lâu, ổn định đường huyết, giảm nhẹ cholesterol LDL.
Có trong danh sách: ❤️ Thực phẩm tốt cho tim mạch🦴 Thực phẩm tốt cho xương và răng👁️ Thực phẩm tốt cho mắt🩸 Thực phẩm cho người thiếu máu do thiếu sắt🫃 Thực phẩm tốt cho tiêu hoá🛡️ Thực phẩm hỗ trợ miễn dịch và làn da🫀 Thực phẩm tốt cho gan🩺 Thực phẩm cho người tăng huyết áp📉 Thực phẩm cho người tiểu đường🦶 Thực phẩm cho người bệnh gút🧈 Thực phẩm cho người mỡ máu (cholesterol) cao🦴 Thực phẩm cho người loãng xương🤰 Thực phẩm cho phụ nữ mang thai👵 Thực phẩm cho người cao tuổi🧒 Thực phẩm cho trẻ em⚖️ Thực phẩm hỗ trợ giảm cân
3. Dùng thế nào là tốt?
- Ăn đa dạng màu sắc, mỗi bữa nên có rau — WHO khuyến nghị tổng rau + trái cây ≥ 400 g/ngày.
- Luộc, hấp, xào nhanh với ít dầu để giữ vitamin.
- Ăn kèm chút dầu giúp hấp thu vitamin A (carotenoid).
4. Dùng thế nào có thể gây hại?
- Chứa oxalat; luộc rồi bỏ nước đầu nếu cần hạn chế.
- Rửa không sạch, ăn sống rau không rõ nguồn gốc có nguy cơ nhiễm khuẩn, tồn dư hoá chất.
- Xào quá nhiều dầu làm tăng calo.
5. Ai nên dùng?
- Hầu hết mọi người, đặc biệt người cần giảm cân, kiểm soát đường huyết, táo bón.
6. Ai nên hạn chế hoặc tránh?
- Người sỏi thận oxalat nên ăn vừa phải.
7. Cách chọn mua và bảo quản rau dền
- Chọn rau củ tươi, không dập nát, không úng (FDA).
- Rau củ đã sơ chế, đóng gói chỉ mua khi được giữ lạnh hoặc ướp đá.
- Khi đi chợ, để rau riêng với thịt, cá sống.
- Mua ở nơi có nguồn gốc rõ ràng; Bộ Y tế khuyên bảo đảm an toàn thực phẩm từ khâu chọn mua, chế biến đến bảo quản.
- Rửa kỹ dưới vòi nước chảy, kể cả loại sẽ gọt vỏ; KHÔNG rửa bằng xà phòng, nước rửa chén. Củ quả cứng (dưa leo, bí) chà bằng bàn chải sạch.
- Cắt bỏ phần dập, bỏ củ quả đã thối. Bảo quản rau lá trong ngăn mát ≤ 4°C.
📚 Nguồn tham khảo
⚠️ Số liệu là giá trị tham khảo (xấp xỉ), có thể khác tuỳ giống, cách chế biến và khẩu phần thực tế. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng.